Bản dịch của từ 祖母緑 trong tiếng Việt

祖母緑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖母緑 (Danh từ)

zǔ mǔ lǜ
01

Màu lục ngọc cổ điển (một sắc xanh lục giống màu ngọc bích/beryl cổ); cũng viết khác chữ Hán (古書寫法)

1.亦作“祖?琭”。

Ví dụ
02

Một loại ngọc lục trong suốt màu xanh lục (một giống emerald), tên dịch âm từ tiếng Ả Rập

2.阿拉伯语zumunrud的译音。一种通体透明的绿宝石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖母緑

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
母临
母亲
母亲河
母以子贵
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép