Bản dịch của từ 祖气 trong tiếng Việt

祖气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖气 (Danh từ)

zǔ qì
01

Khoảng thời gian hay ngày giờ thích hợp để cúng tổ; thời vận/chu kỳ phải tuân theo khi tiến hành lễ tế tổ

1.举行祖祭所须顺应的时日运会。

Ví dụ
02

Khí gốc, khí tổ (trong đạo giáo: khí nguyên sinh, nguồn sinh hóa của vật)

2.道教谓物因气而化生,因称物之来源为“祖气”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖气

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép