Bản dịch của từ 祖腊 trong tiếng Việt

祖腊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖腊 (Danh từ)

zǔ là
01

Tên lễ tế (lễ cúng); cụ thể là lễ cúng thần đường ( = tế thần đường) và lễ cuối năm ( = lễ cuối năm lớn)

祭名。祖,祭祀路神;腊,年终大祭。见汉应劭《风俗通.祀典.腊》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖腊

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép