Bản dịch của từ 祖言 trong tiếng Việt

祖言

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖言 (Động từ)

zǔ yán
01

Thuyết minh, truyền lại (ý kiến, lời dạy của tổ tiên); giảng rõ, phát huy (di sản, lời trước kia)

犹祖述。谓阐述;发扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖言

yán

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
言三语四
言下
言不二价
言不及义
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép