Bản dịch của từ 祖语 trong tiếng Việt

祖语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖语 (Danh từ)

zú yǔ
01

Ngôn ngữ tổ tiên

原始语言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tổ ngữ

母语(语言学)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖语

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép