Bản dịch của từ 祖调 trong tiếng Việt
祖调
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
祖调 (Danh từ)
【zǔ diào】
01
Giai điệu ban đầu, giai điệu ban đầu (đề cập đến giai điệu hoặc nguyên mẫu của một bài hát hoặc đoạn nhạc khi nó mới hình thành)
初期的曲调。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖调
zǔ
祖
diào
调
Các từ liên quan
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
调三惑四
调三斡四
调三窝四
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
组
柤
鎺
靻
䔃
珇
組
詛
爼
俎
䖕
诅
祲
禷
鿅
禶
䄞
禵
鿆
䄑
祯
祚
祂
䄁
咩
㸳
壴
癹
胘
扃
㑗
绞
㛋
俀
契
拹
祖先
祖国
祭祖
祖父
祖母
祖宗
鼻祖
妈祖
祖籍
始祖
