Bản dịch của từ 祖送 trong tiếng Việt
祖送
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
祖送 (Động từ)
【zǔ sòng】
01
Tang lễ; đưa người quá cố đến đám tang hoặc quan tài để chôn cất (ám chỉ tang lễ)
2.指送丧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đãi tiễn, tổ chức tiệc tiễn biệt (tương tự 'tiễn đưa' khi ai đó ra đi)
1.犹饯行。祖饯送行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖送
zǔ
祖
sòng
送
Các từ liên quan
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
组
柤
鎺
靻
䔃
珇
組
詛
爼
俎
䖕
诅
祲
禷
鿅
禶
䄞
禵
鿆
䄑
祯
祚
祂
䄁
咩
㸳
壴
癹
胘
扃
㑗
绞
㛋
俀
契
拹
祖先
祖国
祭祖
祖父
祖母
祖宗
鼻祖
妈祖
祖籍
始祖
