Bản dịch của từ 祖逖之誓 trong tiếng Việt

祖逖之誓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖逖之誓 (Tính từ)

zǔ tì zhī shì
01

Lời thề của Tổ Địch; thề quyết tâm; Tuyên thệ của Tổ Đế; Lời thề của Tổ Đế Lời thề này thể hiện quyết tâm và lòng trung thành của ông đối với quê hương.

祖逖之誓是指祖逖为了恢复中原而发誓的誓言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖逖之誓

zhī

shì

祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép