Bản dịch của từ 祖逖北伐 trong tiếng Việt
祖逖北伐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
祖逖北伐 (Danh từ)
【zǔ tì běi fá】
01
Chỉ việc quân sự của tướng thời Đông Tấn (祖逖) phát động cuộc Bắc phạt nhằm thu hồi Trung Nguyên; cũng dùng như điển cố chỉ ý chí khôi phục, dấy binh thu hồi đất đai (ví dụ: 祖逖北伐以圖復國)。
西晋亡于匈奴族建立的汉国后,范阳遒县(今河北涞水北)人祖逖(266-321)率领亲族和同乡逃到江南。公元313年祖逖要求北伐,被司马睿(晋元帝)任为豫州刺史。他率部渡江,中流击楫,发誓收复中原。后收复黄河以南地区。但东晋政府阻挠祖逖继续北伐,祖逖忧愤而死,其收复的地区也得而复失。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖逖北伐
zǔ
祖
tì
逖
běi
北
fá
伐
Các từ liên quan
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
逖听
逖听远闻
逖听遐视
逖慕
逖成
北上
北乡
北京
北京人
伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
组
柤
鎺
靻
䔃
珇
組
詛
爼
俎
䖕
诅
祲
禷
鿅
禶
䄞
禵
鿆
䄑
祯
祚
祂
䄁
咩
㸳
壴
癹
胘
扃
㑗
绞
㛋
俀
契
拹
祖先
祖国
祭祖
祖父
祖母
祖宗
鼻祖
妈祖
祖籍
始祖
