Bản dịch của từ 祖逖鞭 trong tiếng Việt

祖逖鞭

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖逖鞭 (Cụm từ)

zǔ tì biān
01

见“祖生鞭”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖逖鞭

biān

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
逖听
逖听远闻
逖听遐视
逖慕
逖成
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép