Bản dịch của từ 祖饮 trong tiếng Việt

祖饮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

祖饮 (Danh từ)

zú yǐn
01

Một kiểu tiệc rượu theo nghi thức cổ (tương tự '祖饯') — tiệc rượu tiễn người, mang tính lễ nghi truyền thống

犹祖饯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祖饮

yǐn

Các từ liên quan

祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
祖
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
𤔈, 𥘲, 𥘵, 𥛜, 祖
Hình thái radical:
⿰,⺭,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép