Bản dịch của từ 祛邪 trong tiếng Việt

祛邪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

祛邪 (Động từ)

qū xié
01

Trừ tà

驱魔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xua đuổi tà ma

驱除邪灵

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祛邪

xié

Các từ liên quan

祛妄
祛尘
祛机
祛治神明
祛湿
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
祛
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHƯ】
Các biến thể:
佉, 袪
Hình thái radical:
⿰,⺭,去
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép