Bản dịch của từ 祝敔 trong tiếng Việt

祝敔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

祝敔 (Danh từ)

zhù yǔ
01

Một loại nhạc cụ gõ cổ (),cây gõ dùng trong nghi lễ/trong dàn nhạc cổ

2.祝,通“柷”。乐器名。即柷敔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi cổ (chữ viết khác: 祝圄) — một danh từ lịch sử/ghi chép; ít dùng trong tiếng hiện đại

1.亦作“祝圄”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祝敔

zhù

Các từ liên quan

祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
祝
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚC】
Các biến thể:
祩, 𥘱, 𩚶, 𥞏, 祝
Hình thái radical:
⿰,⺭,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép