Bản dịch của từ 祝祷 trong tiếng Việt

祝祷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

祝祷 (Động từ)

zhù dǎo
01

Cầu chúc

祝愿祷告;祷祝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祝祷

zhù

dǎo

Các từ liên quan

祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
祷书
祷切
祷告
祷塞
祷巫
祝
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚC】
Các biến thể:
祩, 𥘱, 𩚶, 𥞏, 祝
Hình thái radical:
⿰,⺭,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép