Bản dịch của từ 神号鬼泣 trong tiếng Việt

神号鬼泣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊshenthanh sắc

神号鬼泣 (Tính từ)

shén hào guǐ qì
01

Thần khóc quỷ kêu; rất buồn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神号鬼泣

shén

hào

guǐ

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
号丧
号令
号令如山
号件
号位
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
神
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
Hình thái radical:
⿰,⺭,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép