Bản dịch của từ 祠宫 trong tiếng Việt

祠宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

祠宫 (Danh từ)

cí gōng
01

Đền thờ tổ tiên hoặc miếu thần linh, nơi thờ cúng linh thiêng.

指祠堂,神庙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祠宫

gōng

Các từ liên quan

祠主
祠事
祠享
祠位
祠兵
宫主
祠
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺭,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép