Bản dịch của từ 祥刑 trong tiếng Việt
祥刑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
祥刑 (Động từ)
【xiáng xíng】
01
Dùng hình phạt một cách nhân từ, khoan hồng nhưng vẫn có hiệu quả (nghĩa là biết dùng hình phạt đúng mức để giáo dục)
2.谓善用刑罚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ cổ, viết sai/đồng nghĩa với “详刑” (chi tiết về hình phạt hoặc pháp lý), nghĩa là phần mô tả cụ thể về các hình phạt; ít dùng trong hiện đại
1.同“详刑”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥刑
xiáng
祥
xíng
刑
Các từ liên quan
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 𢒑, 祥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓨
䇨
詳
䔗
跭
翔
羊
庠
佭
降
絴
㟄
禂
禤
䄣
禡
禵
祤
䄌
禍
禑
禚
禆
福
氣
捣
莦
㼤
蚩
烄
𠊓
㛣
皱
粉
粍
晟
吉祥
慈祥
祥和
凭祥
发祥
祥瑞
祥云
不祥
小祥
安祥
