Bản dịch của từ 祥妖 trong tiếng Việt
祥妖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
祥妖 (Danh từ)
【xiáng yāo】
01
Sự kết hợp giữa điềm lành (祥) và điều kỳ dị/ma quái (妖) — hình tượng vừa cát tường vừa kỳ lạ; có thể chỉ hiện tượng, linh vật hoặc biểu tượng mang vẻ vừa may mắn vừa thần bí
吉祥与妖异。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥妖
xiáng
祥
yāo
妖
Các từ liên quan
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 𢒑, 祥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓨
䇨
詳
䔗
跭
翔
羊
庠
佭
降
絴
㟄
禂
禤
䄣
禡
禵
祤
䄌
禍
禑
禚
禆
福
氣
捣
莦
㼤
蚩
烄
𠊓
㛣
皱
粉
粍
晟
吉祥
慈祥
祥和
凭祥
发祥
祥瑞
祥云
不祥
小祥
安祥
