Bản dịch của từ 祥日 trong tiếng Việt

祥日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

祥日 (Danh từ)

xiáng rì
01

Ngày tế lễ khi nhà có tang (ngày cúng tế cho người thân qua đời)

亲丧之祭日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥日

xiáng

Các từ liên quan

祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
祥
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
𢒑, 祥
Hình thái radical:
⿰,⺭,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép