Bản dịch của từ 祥星 trong tiếng Việt

祥星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

祥星 (Danh từ)

xiáng xīng
01

Sao tốt lành; sao báo điềm may mắn (tượng trưng cho điềm lành)

瑞星,有吉祥征兆的星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥星

xiáng

xīng

Các từ liên quan

祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
星丁头
星主
星书
星乱
星事
祥
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
𢒑, 祥
Hình thái radical:
⿰,⺭,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép