Bản dịch của từ 祥灵 trong tiếng Việt

祥灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

祥灵 (Danh từ)

xiáng líng
01

Tên khen dành cho thần linh; cách gọi trang trọng, tôn kính các vị thần (Hán Việt: 祥靈 = 'tượng linh/điềm lành của thần')

对神灵的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥灵

xiáng

líng

Các từ liên quan

祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
祥
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
𢒑, 祥
Hình thái radical:
⿰,⺭,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép