Bản dịch của từ 祥琴 trong tiếng Việt
祥琴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
祥琴 (Danh từ)
【xiáng qín】
01
Lễ nghi tang ma cổ: ngày đại祥(大祥)trong tang lễ, lúc gia đình mặc tang báo cho dân chúng, có nghi thức gõ鼓 và đàn琴(素琴)để thông báo kết thúc nghi thức tang và bày tỏ ai oán; nghĩa văn học chỉ «ngày cử hành đại tang, đàn nhạc trong tang lễ».
古代丧祭礼,谓亲丧大祥祭日为节哀而弹奏素琴。语出《礼记.檀弓上》:“孔子既祥,五日弹琴而不成声,十日而成笙歌。”又《丧服四制》:“祥之日,鼓素琴,告民有终也。”郑玄注:“鼓素琴,始存乐也。三年不为乐,乐必崩。”孔颖达疏:“大祥之日,得鼓素琴,告教其民使衰有终极也。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥琴
xiáng
祥
qín
琴
Các từ liên quan
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 𢒑, 祥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓨
䇨
詳
䔗
跭
翔
羊
庠
佭
降
絴
㟄
禂
禤
䄣
禡
禵
祤
䄌
禍
禑
禚
禆
福
氣
捣
莦
㼤
蚩
烄
𠊓
㛣
皱
粉
粍
晟
吉祥
慈祥
祥和
凭祥
发祥
祥瑞
祥云
不祥
小祥
安祥
