Bản dịch của từ 祥练 trong tiếng Việt

祥练

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

祥练 (Danh từ)

xiáng liàn
01

Một loại kỳ hạn/tập tục tang lễ: «» chỉ tháng thứ 11 sau khi cha mẹ mất (đổi từ áo tang trắng sang áo tang khác để tế), «» chỉ lễ đầy một năm; về sau『祥练泛指丧期或丧服

《礼记.檀弓上》:“练而慨然,祥而廓然。”又《杂记下》:“期之丧,十一月而练,十三月而祥,十五月而禫。”练,本指父母丧后第十一月,改素服为练服之祭;祥,原指父母丧后满一周年之祭。后因以“祥练”指丧期或丧服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥练

xiáng

liàn

Các từ liên quan

祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
练丁
练丝
练丹
练主
练习
祥
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
𢒑, 祥
Hình thái radical:
⿰,⺭,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép