Bản dịch của từ 祥风 trong tiếng Việt

祥风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

祥风 (Danh từ)

xiáng fēng
01

Gió ấm dịu (mùa hè), gió lành sau hạ chí; trong cổ văn chỉ một trong 'bát phong' – gió thuận hòa

1.即景风。夏至后和暖的风。古代所指八风之一。

Ví dụ
02

Gió báo điềm lành; làn gió mang điềm tốt (Hán Việt: = điềm lành, = gió)

2.预兆吉祥的风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥风

xiáng

fēng

Các từ liên quan

祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
风世
风丝
风丝不透
祥
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
𢒑, 祥
Hình thái radical:
⿰,⺭,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép