Bản dịch của từ 祥麟瑞凤 trong tiếng Việt

祥麟瑞凤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

祥麟瑞凤 (Tính từ)

xiáng lín ruì fèng
01

Kỳ lân phượng hoàng, chỉ nhân tài hiếm có

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祥麟瑞凤

xiáng

lín

ruì

fèng

Các từ liên quan

祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
祥
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
𢒑, 祥
Hình thái radical:
⿰,⺭,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép