Bản dịch của từ 祲祥 trong tiếng Việt
祲祥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
祲祥 (Danh từ)
【jìn xiáng】
01
Điềm lành hoặc tai họa; vừa có ý nghĩa không may (祲灾) vừa có ý nghĩa tốt đẹp (祥瑞).
灾祲与吉祥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祲祥
jìn
祲
xiáng
祥
Các từ liên quan
祲兆
祲厉
祲威
祲威盛容
祲容
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
