Bản dịch của từ 祷雨 trong tiếng Việt

祷雨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

祷雨 (Động từ)

dáo yǔ
01

Đảo vũ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祷雨

dǎo

Các từ liên quan

祷书
祷切
祷告
祷塞
祷巫
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
祷
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
禱, 𥙤, 𥙸, 𥚜, 𥛇, 𥛈
Hình thái radical:
⿰,⺭,寿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép