Bản dịch của từ 禀奉 trong tiếng Việt

禀奉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

禀奉 (Danh từ)

bǐng fèng
01

Lương bổng, tiền thù lao được cấp phát (thường dùng trong văn viết cổ, chỉ tiền lương hoặc tiền công nhận được).

指俸禄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀奉

bǐng

fèng

Các từ liên quan

禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
禀
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐭,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép