Bản dịch của từ 禀操 trong tiếng Việt

禀操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

禀操 (Danh từ)

bǐng cāo
01

Năng lực bẩm sinh và phẩm chất đạo đức, phẩm hạnh giữ gìn nguyên tắc

谓禀赋与操守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀操

bǐng

cāo

Các từ liên quan

禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
禀
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐭,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép