Bản dịch của từ 禀火 trong tiếng Việt
禀火
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
禀火 (Động từ)
【bíng huǒ】
01
Chịu đựng sự rèn luyện, thử thách bằng lửa (nghĩa bóng về trải qua khó khăn để trưởng thành).
承受火的锻炼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀火
bǐng
禀
huǒ
火
Các từ liên quan
禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
- Các biến thể:
- 稟
- Hình thái radical:
- ⿱,㐭,示
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琕
屏
㨀
昺
饼
昞
苪
稟
抦
餠
邴
鉼
祥
䄟
祈
祉
礼
禦
䄐
禜
禮
祖
神
福
颓
覅
裿
㨟
蒻
弒
睪
愯
数
㻣
與
𠍩
禀赋
禀告
禀报
禀明
禀性
启禀
回禀
禀呈
禀承
禀帖
