Bản dịch của từ 禀谷 trong tiếng Việt

禀谷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

禀谷 (Danh từ)

bíng gǔ
01

Khoảng gạo hoặc lương thực do quan phủ cấp phát cho dân.

官府给予粮食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀谷

bǐng

Các từ liên quan

禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
谷产
谷人
谷仓
谷仙
禀
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐭,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép