Bản dịch của từ 禄食 trong tiếng Việt

禄食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

禄食 (Danh từ)

lù shí
01

Lộc thực (tiền lương, thu nhập)

俸禄;食禄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禄食

shí

Các từ liên quan

禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
禄
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
祿, 𥜅, 祿
Hình thái radical:
⿰,⺭,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép