Bản dịch của từ 禅宗 trong tiếng Việt

禅宗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄔㄢˊchanthanh sắc

禅宗 (Danh từ)

chán zōng
01

Thiền tông (một phái của Phật Giáo)

我国佛教宗派之一,以静坐默念为主要修行方法。相传南朝宋末(公元5世纪)由印度和尚菩提达摩传入我国,唐宋时极盛

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禅宗

chán

zōng

Các từ liên quan

禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
禅
Bính âm:
【shàn】【ㄔㄢˊ, ㄕㄢˋ】【THIỀN, THIỆN】
Các biến thể:
禪, 䄠
Hình thái radical:
⿻,⺭,单
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép