Bản dịch của từ 禊宴 trong tiếng Việt

禊宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

禊宴 (Danh từ)

xì yàn
01

Tiệc cúng rửa (nghi lễ uống rượu, tế lễ để thanh tẩy); một dạng lễ hội uống rượu trong nghi thức truyền thống (Hán Việt: = tẩy, yết; = yến tiệc).

犹禊饮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禊宴

yàn

Các từ liên quan

禊事
禊堂
禊寳
禊川
禊帖
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
禊
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỄ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺭,契
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép