Bản dịch của từ 禊序 trong tiếng Việt
禊序
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
禊序 (Danh từ)
【xì xù】
01
Tên gọi khác của "Lanting Preface" dùng để chỉ bức thư pháp nổi tiếng được viết bởi Wang Xizhi của triều đại Jin (tên riêng của tác phẩm thư pháp nổi tiếng)
晋王羲之《兰亭序》的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禊序
xì
禊
xù
序
Các từ liên quan
禊事
禊堂
禊宴
禊寳
禊川
序事
序传
序位
序兴
序分
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HỄ】
- Các biến thể:
- 稧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,契
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一一一丨フノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑶
細
䮎
䬣
摡
係
舄
蒵
釳
㥡
㸍
傒
祔
祦
視
祰
祑
祧
䄚
福
䄈
禇
䄠
禙
觟
敫
瑏
貈
䋤
嗵
筠
㷗
㦀
亄
靖
慠
祓禊
修禊
