Bản dịch của từ 禊祓 trong tiếng Việt
禊祓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
禊祓 (Danh từ)
【xì fú】
01
祭祀净身、祓除晦气的古代仪式(多指三月上巳于水边洗濯、驱邪),可记作「禊(洗濯)+祓(祓除不祥)」。
指古代三月上巳,临水洗濯﹑祓除不祥的祭祀活动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禊祓
xì
禊
fú
祓
Các từ liên quan
禊事
禊堂
禊宴
禊寳
禊川
祓濯
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HỄ】
- Các biến thể:
- 稧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,契
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一一一丨フノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑶
細
䮎
䬣
摡
係
舄
蒵
釳
㥡
㸍
傒
祔
祦
視
祰
祑
祧
䄚
福
䄈
禇
䄠
禙
觟
敫
瑏
貈
䋤
嗵
筠
㷗
㦀
亄
靖
慠
祓禊
修禊
