Bản dịch của từ 禋柴 trong tiếng Việt
禋柴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
禋柴 (Động từ)
【yīn chái】
01
Đốt củi để tạo khói cúng trời: đốt củi để thắp hương, đốt củi để cúng trời (đốt đồ cúng thần, tổ tiên).
燔柴升烟以祭天。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禋柴
yīn
禋
chái
柴
Các từ liên quan
禋享
禋天
禋宗
禋樽
禋洁
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 㮒, 䄄, 𠖦, 𡫚, 𡫻, 𥛡, 𥛿
- Hình thái radical:
- ⿰⺭垔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨フ丨丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銦
氤
洇
蔭
湮
瘖
𠆭
荫
骃
因
陰
鞇
䄌
禢
䄑
福
禂
祣
祸
䃽
䄎
禟
䄇
祴
瑂
雷
蛾
䂼
蒸
痮
輈
𠍊
罨
鈰
彀
溼
