Bản dịch của từ 禋郊 trong tiếng Việt

禋郊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

禋郊 (Danh từ)

yīn jiāo
01

Lễ cúng thần ở quê (lễ tế thần xưa ở quê)

郊祀天神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禋郊

yīn

jiāo

Các từ liên quan

禋享
禋天
禋宗
禋柴
禋樽
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
禋
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
㮒, 䄄, 𠖦, 𡫚, 𡫻, 𥛡, 𥛿
Hình thái radical:
⿰⺭垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép