Bản dịch của từ 福建子 trong tiếng Việt

福建子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福建子 (Danh từ)

fú jiàn zǐ
01

Từ ngữ miệt thị người gốc Phúc Kiến trong thời Tống.

宋时对福建人的蔑称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福建子

jiàn

zi

Các từ liên quan

福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
建丑
建丑月
建业
建中
建义
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép