Bản dịch của từ 福田院 trong tiếng Việt

福田院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福田院 (Danh từ)

fú tián yuàn
01

Nhà từ thiện thời Tống, nơi nuôi dưỡng, cứu giúp người già, trẻ em, người khuyết tật và người nghèo khó.

宋代京师所设收养老幼残疾贫民的救济院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福田院

tián

yuàn

Các từ liên quan

福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
田丁
田七
田业
田中
田中义一
院主
院体
院体派
院体画
院使
福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép