Bản dịch của từ 禹功 trong tiếng Việt

禹功

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

禹功 (Danh từ)

yǔ gōng
01

Công lao, thành tích của Vũ (夏禹) trong việc trị thủy — tức những công trạng lớn trong lịch sử (Hán Việt: Vũ công/禹功).

指夏禹治水的功绩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禹功

gōng

Các từ liên quan

禹书
禹余粮
禹刑
禹启
禹哀
功不唐捐
功不补患
功业
禹
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𢁰, 𥜼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép