Bản dịch của từ 禹契 trong tiếng Việt

禹契

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

禹契 (Danh từ)

yǔ qì
01

其祖先契夏禹與商朝始祖契),指古代傳說中的人物夏朝的开国君主夏禹與商族祖先契),為人名/祖先名

夏禹和商的始祖契。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禹契

Các từ liên quan

禹书
禹余粮
禹刑
禹功
禹启
契丈
契丹
契义
契书
禹
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𢁰, 𥜼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép