Bản dịch của từ 禹孙 trong tiếng Việt

禹孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

禹孙 (Danh từ)

yǔ sūn
01

Tên một loài thuốc bắc (cỏ thuốc) — tên khác của 泽泻 (tạc xỉ) dùng làm lợi niệu, tiêu thũng

药草名。泽泻的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禹孙

sūn

Các từ liên quan

禹书
禹余粮
禹刑
禹功
禹启
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
禹
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𢁰, 𥜼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép