Bản dịch của từ 禹帐里 trong tiếng Việt

禹帐里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

禹帐里 (Danh từ)

yǔ zhàng lǐ
01

Tên thần truyền thuyết ở Bắc Hải (thuộc hệ thần thoại Trung Hoa); nhân vật/địa danh thần thoại

传说中的北海神名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禹帐里

zhàng

Các từ liên quan

禹书
禹余粮
禹刑
禹功
禹启
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
禹
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𢁰, 𥜼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép