Bản dịch của từ 禹渎 trong tiếng Việt

禹渎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

禹渎 (Danh từ)

yǔ dú
01

Kênh mương do vua Hạ Vũ khai khơi; con đê, dòng nước do Hạ Vũ mở để dẫn thủy

夏禹开凿的水道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禹渎

Các từ liên quan

禹书
禹余粮
禹刑
禹功
禹启
渎告
渎慢
禹
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𢁰, 𥜼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép