Bản dịch của từ 禹碑 trong tiếng Việt

禹碑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

禹碑 (Danh từ)

yǔ bēi
01

Tên một tảng bia cổ gọi là『禹碑』(又稱岣嵝碑),刻字约七十七字字體似籀篆與符箓傳說與夏禹治水有關現存於湖南衡山云密峰等處並有多地摹刻本

即岣嵝碑。凡七十七字,象缪篆,又象符箓。后人附会夏禹治水时所刻。碑在湖南衡山云密峰。昆明﹑成都﹑长沙﹑绍兴﹑南京栖霞山和西安碑林等处,皆有摹刻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禹碑

bēi

Các từ liên quan

禹书
禹余粮
禹刑
禹功
禹启
碑亭
碑刻
禹
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𢁰, 𥜼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép