Bản dịch của từ 禹谟 trong tiếng Việt
禹谟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
禹谟 (Danh từ)
【yǔ mó】
01
Các chiến lược và chiến lược của Dayu để cai trị đất nước hoặc kiểm soát lũ lụt; thường đề cập đến kinh tế cai trị đất nước (nó có thể được liên kết với "Yu" và khả năng kiểm soát lũ lụt và cai trị đất nước của anh ta).
大禹治国的方略。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禹谟
yǔ
禹
mó
谟
Các từ liên quan
禹书
禹余粮
禹刑
禹功
禹启
谟典
谟士
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 𢁰, 𥜼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屿
㤤
俣
㙑
圄
龉
䨞
䥏
语
䣁
窳
瘐
乍
𠂢
𠂡
𠂣
𠂤
𠂙
𠂑
𠂈
𠂱
𠂥
龜
𠂧
怒
哅
𠀷
㫝
秕
殂
秒
侵
挌
费
㼉
狟
大禹
夏禹
禹城
禹州
禹会
刘禹锡
王禹偁
禹城市
禹王台
禹州市
