Bản dịch của từ 离世絶俗 trong tiếng Việt

离世絶俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离世絶俗 (Tính từ)

lí shì jué sú
01

Rời xa thế gian, khác biệt với phong tục thường tình; sống độc lập, không theo lối mòn xã hội

犹言离世异俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离世絶俗

shì

jué

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
俗不可耐
俗不堪耐
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép