Bản dịch của từ 离合诗 trong tiếng Việt
离合诗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离合诗 (Danh từ)
【lí hé shī】
01
Thơ thể loại đặc biệt, thường ghép chữ tách rời thành câu thơ, như trò chơi chữ trong văn học Trung Quốc cổ đại.
杂体诗名。常见之一种是拆开字形合成诗句。实际是文字游戏。汉魏六朝时即已有之。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离合诗
lí
离
hé
合
shī
诗
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
