Bản dịch của từ 离坼 trong tiếng Việt

离坼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离坼 (Động từ)

lí chè
01

Đất bị nứt nẻ do thiếu nước, xuất hiện các vết rạn trên mặt đất khô cằn.

1.谓土地因缺乏水分而龟裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chia rẽ, tách rời, làm tan vỡ thành từng phần riêng biệt

2.拆散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离坼

chè

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
坼兆
坼剖
坼副
坼嫮
坼罅
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép